Mã số N2030: Giải pháp tận dụng vỏ trái cây để tạo giấm nền
Hiện nay, trái cây sau khi dùng xong phần ruột thì vỏ bị bỏ đi chung với rác thải sinh hoạt. Việc chưa được phân loại, thu gom, xử lý kịp thời sẽ gây ra áp lực lớn lên hệ thống xử lý rác thải, song song với đó nó cũng gây ra mùi hôi và thu hút côn trùng gây ô nhiễm môi trường. Trong khi đó những phần chúng ta bỏ đi ấy có thể tận dụng là nguyên liệu đầu vào cho một sản phẩm mới.
Mùa Ủ tận dụng vỏ thơm, cam, chanh dây làm nguyên liệu đầu vào cho nền giấm, từ đó phát triển theo hướng nền giấm lên men - xịt khử mùi - viên nén tiện lợi.

Đội ngũ làm sản phẩm test lần 1
Quy trình: Thu gom - phân loại - xử lý - lên men. Theo dõi thời gian, nhiệt độ, tinh chỉnh công thức để từng bước hoàn thiện sản phẩm. Nền giấm sau đó được nghiên cứu để phát triển thành các dạng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Mã QR được định hướng tích hợp nhằm cung cấp thông tin về nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất.

Giải pháp kết hợp việc tận dụng phụ phẩm trái cây, công nghệ lên men và định hướng phát triển chuỗi sản phẩm. Thay vì chỉ dừng lại ở giấm, Mùa Ủ hướng đến chuỗi: phụ phẩm - lên men - tạo nên giấm - xịt khử mùi - viên nén tiện lợi. Bên cạnh đó, việc minh bạch hóa thông tin bằng QR giúp người dùng hiểu rõ hơn hành trình từ phụ phẩm đến sản phẩm. Giải pháp góp phần giảm lãng phí nguyên liệu, tạo tiềm năng giá trị thương mại và nâng cao nhận thức cộng đồng về tận dụng phụ phẩm thực phẩm.
Tính mới, tính sáng tạo:
Đổi mới trong mô hình nguyên liệu: Thay vì chỉ sử dụng phần thịt (ruột) của trái cây, Fermented Peel Vinegar tận dụng phụ phẩm từ vỏ thơm, cam và chanh dây- những phần thường bị loại bỏ sau quá trình tiêu dùng và chế biến- làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình lên men. Qua đó, nhóm thay đổi vai trò của phụ phẩm trong chuỗi giá trị: từ phần bị loại bỏ- trở thành nguyên liệu đầu vào- tạo nền giấm lên men - tiếp tục phát triển thành nhiều dạng sản phẩm có giá trị sử dụng.
Đổi mới trong cấu trúc và trải nghiệm sản phẩm: Nền giấm được tạo ra từ nhiều loại phụ phẩm trái cây, trong đó mỗi loại nguyên liệu góp phần tạo nên đặc trưng về hương, vị và hậu vị của sản phẩm. Đây là cơ sở để Mùa Ủ phát triển sản phẩm theo hướng khác biệt so với các dòng giấm truyền thống như giấm gạo, giấm táo và một số loại giấm công nghiệp. Trên nền giấm này, nhóm tiếp tục phát triển các ứng dụng mới, trước mắt là xịt khử mùi và định hướng tiếp theo là viên nén, qua đó mở rộng khả năng ứng dụng của cùng một nền tảng nguyên liệu.
Đổi mới trong minh bạch hóa chuỗi giá trị: Nhóm tích hợp mã QR trên sản phẩm, cho phép người dùng tiếp cận thông tin về nguồn nguyên liệu, câu chuyện sản phẩm, quy trình lên men và hướng dẫn sử dụng. QR không chỉ cung cấp thông tin sản phẩm mà còn giúp minh bạch hóa hành trình của phụ phẩm từ nguồn nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng, góp phần tăng khả năng truy xuất và mức độ tin cậy của sản phẩm.
Điểm đổi mới cốt lõi của Mùa Ủ không chỉ nằm ở việc tận dụng vỏ trái cây để tạo ra giấm, mà ở việc xây dựng một nền tảng có khả năng tiếp tục gia tăng giá trị: từ phụ phẩm- giấm lên men- xịt khử mùi- viên nén, kết hợp với minh bạch hóa chuỗi giá trị thông qua QR.
Hiệu quả thực tế được chứng minh:
Ở giai đoạn ban đầu, dự án đã khảo sát được 30 người và kết quả cho thấy:
+ Vấn đề rác hữu cơ từ vỏ trái cây là có thật và phổ biến.
+ Người tiêu dùng có nhận thức tốt về tác hại môi trường.
+ Có nhu cầu rõ ràng đối với sản phẩm giấm tự nhiên, tuy nhiên rào cản chính là niềm tin về an toàn và nguồn gốc sản phẩm.
+ Sản phẩm có tính phù hợp với thị trường và cần thiết trong thực tế.
Sau khi lấy ý kiến, dự án tiếp tục khảo sát 35 người và kết quả nhận được là:
+ Về xử lý vỏ trái cây, các câu trả lời cho thấy người dùng vẫn chủ yếu có xu hướng bỏ vỏ sau khi sử dụng phần ruột, bên cạnh một số cách xử lý khác như bỏ vào rác sinh hoạt hoặc tận dụng làm phân compost.
+ Kết quả này cho thấy nguồn phụ phẩm vỏ trái cây vẫn đang được xử lý theo những cách tương đối đơn giản, đồng thời mở ra khả năng khai thác nguồn nguyên liệu này theo hướng tạo ra giá trị mới.
+ Về thói quen sử dụng giấm, người tham gia có mức độ sử dụng khác nhau, từ sử dụng thường xuyên đến ít sử dụng hoặc không sử dụng. Những mục đích được ghi nhận gồm pha nước chấm, chế biến món ăn, trộn salad và sử dụng trong một số món ăn theo chế độ healthy.
+ Điều này cho thấy việc phát triển sản phẩm từ nền giấm cần chú trọng đến tính tiện lợi, mùi vị và khả năng ứng dụng thực tế, thay vì chỉ tập trung vào câu chuyện tận dụng phụ phẩm.
+ Về mức độ quan tâm đối với giấm lên men từ phụ phẩm, người tham gia thể hiện sự tò mò và quan tâm đối với việc tận dụng vỏ trái cây để tạo ra sản phẩm. Tuy nhiên, phản hồi cũng cho thấy sự quan tâm này đi kèm với các câu hỏi về nguồn nguyên liệu, vệ sinh, chất lượng và quy trình sản xuất.
+ Đây là điểm quan trọng đối với Mùa Ủ, bởi vấn đề không chỉ là “người dùng có thích ý tưởng hay không”, mà còn là người dùng có đủ tin tưởng để đưa sản phẩm vào sử dụng thực tế hay không.
+ Nhóm xác định minh bạch nguồn gốc và kiểm soát chất lượng là hai yếu tố cần được ưu tiên trong quá trình hoàn thiện sản phẩm.
+ Bên cạnh nền giấm ban đầu, khảo sát tiếp theo được mở rộng để tìm hiểu nhu cầu đối với xịt khử mùi phát triển từ nền giấm lên men.
Mức độ áp dụng:
Mô hình có tiềm năng triển khai tại các địa bàn có nguồn phụ phẩm trái cây phù hợp, thông qua việc kết nối với quán nước ép, cửa hàng trái cây, hộ gia đình và cơ sở kinh doanh thực phẩm. Khi quy trình lên men và kiểm soát chất lượng được chuẩn hóa, dự án có thể nghiên cứu mở rộng nguồn nguyên liệu, phát triển mạng lưới thu gom và từng bước đưa sản phẩm đến các kênh phân phối phù hợp.
Các rủi ro chính gồm chất lượng nguyên liệu đầu vào không đồng đều, sự ổn định của quá trình lên men, an toàn và chất lượng sản phẩm, chi phí thu gom- sản xuất, cũng như mức độ chấp nhận của thị trường. Nhóm sẽ từng bước kiểm soát các rủi ro này thông qua lựa chọn và sơ chế nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình, kiểm tra chất lượng, thử nghiệm thực tế và đánh giá chi phí trước khi mở rộng quy mô.
Khảo sát sự hài lòng của người sử dụng:
Biểu đồ 1: Nhận thức về rác thải hữu cơ

Biểu đồ 2: Nhận thức về mức độ nghiêm trọng của rác thải hữu cơ


Biểu đồ 4: Đánh giá sự ảnh hưởng quyết định mua

Biểu đồ 5: Nhận thức về rác hữu cơ khi phân hủy

Biểu đồ 6: Xử lý vỏ trái cây sau khi ăn/ chế biến

Biểu đồ 7: Điều khiến người khảo sát e ngại khu sử dụng giấm lên men từ phụ phẩm trái cây

Biểu đồ 8: Yếu tố tin tưởng

Biểu đồ 9: Chỗ thường gặp vấn để mùi khó chịu

Biểu đồ 10: Điều người dùng quan tâm đến xịt khử mùi

Biểu đồ 11: Mức độ sẵn sàng dùng thử xịt khử mùi từ giấm lên men

Phan Thị Quỳnh Nga