Mã số N3009: Loạt bài - Đột phá thể chế khoa học và công nghệ

  - Chia sẻ:    
Từ ngày 1/4/2026, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ chính thức có hiệu lực, tạo nền tảng pháp lý quan trọng để triển khai tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học và công nghệ. Tại TP Hồ Chí Minh - trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu cả nước, những thay đổi này đang mở ra cơ hội rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến thị trường, từng bước biến tài sản trí tuệ thành động lực tăng trưởng mới. Việc hai luật về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 được kỳ vọng tạo cú hích cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại TP Hồ Chí Minh.

Việc hai luật về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 được kỳ vọng tạo cú hích cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại TP Hồ Chí Minh

Bài 1: Cú hích từ bộ đôi luật

Những thay đổi mang tính đột phá trong Luật Sở hữu trí tuệ và các quy định về chuyển giao công nghệ đang tạo ra sự chuyển dịch rõ rệt trong cách thức xác lập và bảo hộ quyền. Việc rút ngắn thời gian thẩm định, bổ sung cơ chế xử lý linh hoạt được kỳ vọng trở thành “cú hích” cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đặc biệt tại TP Hồ Chí Minh là nơi tập trung đông đảo doanh nghiệp công nghệ và startup của cả nước.

Đồng bộ chính sách, tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo

Là trung tâm kinh tế, khoa học và công nghệ lớn nhất cả nước, TP Hồ Chí Minh hội tụ cộng đồng doanh nghiệp công nghệ, các viện nghiên cứu và nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc hoàn thiện khung pháp lý được kỳ vọng tạo nền tảng quan trọng để thành phố tiếp tục phát huy vai trò đầu tàu trong phát triển khoa học - công nghệ, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu khu vực.

Luật sư Hà Thị Ngọc, Giám đốc Công ty TNHH Trí tuệ Interbra, nhận định việc các đạo luật quan trọng cùng có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 là một “thời điểm vàng”. Theo bà, sự đồng bộ của chính sách giúp khắc phục tình trạng chồng chéo, lấp đầy khoảng trống pháp lý trước đây, đồng thời tạo môi trường pháp lý ổn định và minh bạch hơn.

Điều này góp phần củng cố niềm tin cho các tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp khi đầu tư nguồn lực vào hoạt động khoa học - công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh Nghị quyết 57-NQ/TW xác định đây là một trong những đột phá chiến lược của giai đoạn phát triển mới.

Một trong những điểm đáng chú ý là các quy định mới đã từng bước thay đổi cách tiếp cận đối với kết quả nghiên cứu, từ chỗ chủ yếu mang tính hành chính sang coi đây là tài sản có thể được khai thác và quản lý theo cơ chế phù hợp hơn với thực tiễn.

Song song đó, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ cũng được đẩy mạnh, với việc ứng dụng các công nghệ như dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý. Việc tiếp nhận hồ sơ điện tử, tự động hóa quy trình và tăng cường công khai thông tin góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, đồng thời hướng tới mô hình quản trị hiện đại, minh bạch hơn.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, các quy định pháp luật cũng bước đầu mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với những đối tượng mới. Việc đưa các yếu tố như giao diện người dùng trên môi trường số vào phạm vi bảo hộ, hay làm rõ cách tiếp cận đối với sản phẩm có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, cho thấy hệ thống pháp luật đang từng bước thích ứng với thực tiễn của nền kinh tế số.

Có thể nói, những thay đổi trong khung pháp lý không chỉ nhằm giải quyết các vướng mắc kỹ thuật trong quản lý mà còn tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển khoa học - công nghệ theo hướng hiệu quả và bền vững hơn. Đây được xem là điều kiện cần để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong giai đoạn tiếp theo.

Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 1/4/2026.

Cải cách thủ tục, nâng cao hiệu quả bảo hộ và thích ứng công nghệ mới

Tuy nhiên, vẫn có những điểm nghẽn của hệ thống sở hữu trí tuệ, trong đó có một điểm nghẽn lớn nhất vẫn tồn tại nhiều năm qua là thời gian xử lý đơn đăng ký kéo dài. Trong bối cảnh kinh tế số, nơi tốc độ đổi mới diễn ra nhanh chóng, việc chậm trễ trong bảo hộ có thể khiến ý tưởng mất lợi thế cạnh tranh hoặc giảm giá trị ứng dụng.

Nhằm khắc phục hạn chế này, Luật số 131/2025/QH15 đã đưa ra các mốc thời gian xử lý mang tính cải cách rõ rệt. Theo đó, đối với đơn sáng chế, thời hạn thẩm định nội dung là 12 tháng kể từ ngày công bố đơn hoặc từ khi có yêu cầu thẩm định. Đối với đơn nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và chỉ dẫn địa lý, thời gian được rút ngắn xuống còn 5 tháng kể từ ngày công bố đơn.

Đáng chú ý, luật bổ sung cơ chế thẩm định nhanh đối với sáng chế và nhãn hiệu tại Điều 119a, cho phép rút ngắn thời gian xử lý xuống còn khoảng 3 tháng trong trường hợp có yêu cầu hợp lệ. Đây được đánh giá là bước tiến quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả xác lập quyền, đồng thời giúp hệ thống sở hữu trí tuệ vận hành linh hoạt hơn.

Bên cạnh đó, phương thức vận hành của hệ thống cũng có những thay đổi đáng kể. Một trong những cải tiến quan trọng là cơ chế công bố đơn. Theo đó, đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai ngay sau khi tiếp nhận; đối với đơn sáng chế có yêu cầu công bố sớm, thời hạn công bố được rút xuống còn 1 tháng kể từ khi có yêu cầu hoặc khi đơn hợp lệ.

Ngoài ra, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ cũng được đẩy mạnh. Có thể thấy, việc tiếp nhận hồ sơ điện tử, tự động hóa quy trình xử lý và ứng dụng các công nghệ như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời giảm đáng kể rào cản về thời gian và địa lý đối với người dân và doanh nghiệp.

Theo các ý kiến chuyên gia, những thay đổi này không chỉ giúp tăng tốc độ xử lý hồ sơ mà còn hướng tới mục tiêu minh bạch hóa toàn bộ quy trình, hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình thực thi. Đồng thời, hệ thống cũng được thiết kế theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù của các lĩnh vực công nghệ cao.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi cũng đã bước đầu đưa ra các quy định liên quan đến những đối tượng mới. Theo đó, AI không được coi là chủ thể của quyền sở hữu trí tuệ; tuy nhiên, trong trường hợp con người sử dụng AI như một công cụ và có đóng góp sáng tạo đáng kể vẫn có thể được công nhận là tác giả hoặc nhà sáng chế.

Doanh nghiệp chia sẻ ứng dụng công nghệ trong sản xuất và quy trình sản xuất sản phẩm.

Mặt khác, phạm vi bảo hộ kiểu dáng công nghiệp được mở rộng, bao gồm cả các yếu tố phi vật lý như giao diện người dùng trên môi trường số. Quy định này phản ánh sự thay đổi của nền kinh tế số, nơi giá trị sáng tạo ngày càng gắn với các sản phẩm và dịch vụ số.

Như vậy, trách nhiệm của các nền tảng số trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đã được quy định rõ và góp phần xây dựng môi trường số minh bạch và lành mạnh. Đồng thời, các cải cách về thủ tục và phương thức vận hành cũng giúp nâng cao hiệu quả của hệ thống sở hữu trí tuệ, tạo điều kiện để các hoạt động nghiên cứu và sáng tạo của doanh nghiệp được bảo hộ kịp thời, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế số.

Bài 2: Đưa nghiên cứu ra thị trường

Từ nền tảng pháp lý mới, bài toán đặt ra không còn là “bảo hộ được hay không” mà là làm thế nào để đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường. Các cơ chế về chuyển giao công nghệ, góp vốn bằng tài sản trí tuệ và thử nghiệm có kiểm soát đang từng bước tháo gỡ những rào cản lâu nay, mở đường cho dòng chảy tri thức đi vào sản xuất - kinh doanh, đặc biệt tại TP Hồ Chí Minh.

Gỡ rào cản pháp lý, khơi thông dòng chảy công nghệ

Trước thời điểm ngày 1/4/2026, nhiều kết quả nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước chưa thể đưa vào thực tiễn do vướng các quy định về quản lý tài sản công, thủ tục định giá phức tạp và cơ chế phân chia lợi ích chưa phù hợp. Không ít đề tài sau khi nghiệm thu vẫn dừng lại ở báo cáo, chưa được khai thác trong sản xuất - kinh doanh.

Các quy định mới về SHTT được kỳ vọng rút ngắn thời gian thẩm định, nâng cao hiệu quả bảo hộ sáng chế và nhãn hiệu.

Số liệu từ Đề án thí điểm thương mại hóa kết quả nghiên cứu của TP Hồ Chí Minh cho thấy, quy mô của điểm nghẽn này lớn hơn nhiều so với nhận định cảm tính. Trong giai đoạn 2014 - 2018, thành phố có 1.587 nhiệm vụ khoa học và công nghệ được nghiệm thu, tương đương hơn 300 đề tài mỗi năm. Tuy nhiên, tỷ lệ được thương mại hóa chỉ đạt khoảng 10 - 13%.

Đáng chú ý, có tới 37% kết quả nghiên cứu đã hoàn thiện và sẵn sàng chuyển giao nhưng vẫn chưa thể đưa vào thực tiễn, trong khi khoảng 50% vẫn dừng ở quy mô phòng thí nghiệm và cần tiếp tục thử nghiệm ở giai đoạn pilot. Tính chung, tỷ lệ thương mại hóa các nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước hiện chỉ đạt khoảng 5%.

Theo ông Lâm Đình Thắng, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ (KH&CN) TP Hồ Chí Minh, điều đáng quan tâm không chỉ nằm ở tỷ lệ thương mại hóa thấp mà ở “vùng kẹt” lên tới 37% - nơi các kết quả nghiên cứu đã sẵn sàng chuyển giao nhưng không thể bước ra thị trường. Đây được xem là phần “lãng phí vô hình” lớn nhất của hệ thống khoa học và công nghệ hiện nay.

Nguyên nhân trước hết đến từ rào cản thể chế. Việc định giá tài sản trí tuệ vẫn thiếu chuẩn mực rõ ràng, khiến cơ quan quản lý và đơn vị nghiên cứu e ngại rủi ro pháp lý trong quá trình quyết định chuyển giao. Không ít trường hợp lựa chọn phương án an toàn là trì hoãn hoặc không thực hiện giao quyền, khiến kết quả nghiên cứu bị “mắc kẹt”.

Kết quả khảo sát mức độ sẵn sàng cho thương mại hóa kết quả của nhiệm vụ khoa học và công nghệ được nghiệm thu giai đoạn 2014 - 2018 (Nguồn: Trung tâm Thông tin và Thống kê khoa học và công nghệ - Sở Khoa học và Công nghệ)

Bên cạnh đó, cơ chế phân chia lợi ích chưa đủ hấp dẫn cũng làm giảm động lực thương mại hóa. Nhà khoa học thiếu động lực đưa sản phẩm ra thị trường, trong khi doanh nghiệp chưa sẵn sàng tham gia từ đầu do phải gánh rủi ro lớn nhưng quyền kiểm soát còn hạn chế. Khoảng trống này khiến mối liên kết “Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp” chưa hình thành được chuỗi giá trị hoàn chỉnh.

Một điểm nghẽn khác nằm ở giai đoạn chuyển tiếp - nơi sản phẩm cần được hoàn thiện, thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trước khi thương mại hóa. Đây lại là giai đoạn thiếu nguồn lực tài chính nhất, khi ngân sách nhà nước thường dừng ở nghiên cứu, còn doanh nghiệp chỉ đầu tư khi rủi ro đã giảm đáng kể. Hệ quả là nhiều công nghệ rơi vào “thung lũng chết”, không thể tiến thêm bước cuối cùng để trở thành sản phẩm thương mại.

Theo TS. Châu Quốc An, giảng viên Khoa Luật Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP Hồ Chí Minh (UEF), trở ngại lớn nhất không nằm ở năng lực nghiên cứu mà đến từ tâm lý e ngại rủi ro pháp lý.

Ông Quốc An cho biết, các quy định trước đây liên quan đến tài chính và thủ tục hành chính còn phức tạp, đặc biệt trong khâu giải ngân kinh phí cho các đề tài có yếu tố thương mại hóa. “Yêu cầu hoàn trả ngân sách, cùng với quy trình định giá tài sản trí tuệ kéo dài và cơ chế phân chia lợi nhuận còn cứng nhắc đã làm giảm đáng kể động lực tham gia của doanh nghiệp”, ông Quốc An nhận định.

Thực tế này khiến nhiều doanh nghiệp dù có nhu cầu tiếp nhận công nghệ vẫn lựa chọn phương án tự phát triển hoặc tìm kiếm giải pháp từ bên ngoài, thay vì hợp tác với các tổ chức nghiên cứu trong nước. Nguyên nhân không chỉ nằm ở yếu tố kỹ thuật mà còn do những rủi ro phát sinh từ các thủ tục pháp lý và tài chính.

Trong bối cảnh đó, việc sửa đổi các quy định liên quan đến sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ được kỳ vọng sẽ từng bước tháo gỡ các điểm nghẽn. Theo đó, kết quả nghiên cứu không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ nhiệm vụ khoa học mà được coi là một loại tài sản có thể khai thác và đưa vào sử dụng.

Một gian hàng giới thiệu giải pháp công nghệ tại triển lãm.

Đáng chú ý, tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW đã đặt ra yêu cầu giảm thiểu rủi ro pháp lý trong hoạt động nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, đặc biệt đối với các trường hợp phát sinh thiệt hại do nguyên nhân khách quan. Đây được xem là cơ sở quan trọng để các nhà khoa học mạnh dạn hơn trong việc triển khai các ý tưởng đổi mới.

Bên cạnh đó, các mô hình chuyển giao công nghệ cũng đang được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn. Doanh nghiệp có thể tiếp cận công nghệ theo từng giai đoạn, từ thử nghiệm đến hoàn thiện trước khi quyết định đầu tư chính thức.

Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể rủi ro cho cả bên chuyển giao và bên tiếp nhận, đồng thời tạo điều kiện để công nghệ được kiểm chứng trong môi trường thực tế trước khi triển khai ở quy mô lớn.

Ngoài ra, việc hoàn thiện cơ chế phân chia lợi ích giữa các bên tham gia cũng góp phần tạo động lực cho quá trình chuyển giao. Khi quyền lợi được xác định rõ ràng, các chủ thể từ nhà khoa học, tổ chức nghiên cứu đến doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc hợp tác.

Cơ chế mới và thực tiễn triển khai

Từ những thay đổi trong khung pháp lý, nhiều cơ chế mới đang được triển khai nhằm thúc đẩy quá trình đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường. Một trong những điểm đáng chú ý là sự xuất hiện của các mô hình chuyển giao linh hoạt.

Trong đó, cơ chế chuyển giao công nghệ tạm thời cho phép doanh nghiệp tiếp cận và thử nghiệm công nghệ trong một khoảng thời gian nhất định trước khi đưa ra quyết định đầu tư chính thức. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro, đồng thời nâng cao khả năng thương mại hóa thành công.

Bên cạnh đó, hình thức chuyển giao công nghệ theo kết quả cũng được ghi nhận, với việc xác định giá trị hợp đồng dựa trên mức độ đạt được của các chỉ tiêu kỹ thuật, môi trường và hiệu quả kinh tế, thay vì định giá cứng ngay từ đầu.

Lãnh đạo các Sở, ngành và doanh nghiệp đang chia sẻ các giải pháp công nghệ.

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), cùng với các chính sách ưu đãi về khấu hao tài sản công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ mới, tiếp tục đóng vai trò là công cụ thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Một điểm đột phá khác là việc luật hóa cơ chế góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ. Luật sư Hà Thị Ngọc, Giám đốc Công ty TNHH Trí tuệ Interbra, cho rằng đây là công cụ quan trọng giúp chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành giá trị kinh tế cụ thể, đồng thời tạo điều kiện để nhà khoa học tham gia trực tiếp vào hoạt động sản xuất - kinh doanh.

Thêm vào đó, việc trao quyền chủ động hơn cho các tổ chức nghiên cứu, trường đại học trong quản lý, định giá và chuyển giao tài sản trí tuệ hình thành từ ngân sách nhà nước cũng được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sự hình thành các doanh nghiệp khởi nguồn (spin-off).

Liên quan đến nội dung này, TS. Châu Quốc An cho rằng, việc trao quyền cho đơn vị chủ trì giúp giảm đáng kể tâm lý e ngại rủi ro pháp lý của nhà nghiên cứu. Khi quyền sở hữu được xác lập rõ ràng, nhà khoa học có thể tập trung vào chuyên môn mà không phải trực tiếp xử lý các thủ tục hành chính phức tạp.

Trong thực tiễn, TP Hồ Chí Minh đang là địa phương đi đầu trong việc triển khai các cơ chế này. Thành phố đã thí điểm thương mại hóa 54 sản phẩm khoa học và công nghệ với tổng vốn đầu tư hơn 500 tỷ đồng, tập trung vào các lĩnh vực có tiềm năng ứng dụng cao.

Bên cạnh đó, TP Hồ Chí Minh đang chuẩn bị ra mắt quỹ đầu tư mạo hiểm theo mô hình hợp tác công - tư, trong đó vốn nhà nước dự kiến chiếm tối đa 40%. Đây được xem là công cụ tài chính quan trọng nhằm hỗ trợ các dự án đổi mới sáng tạo trong giai đoạn đầu.

Cơ chế đột phá của Quỹ đầu tư mạo hiểm TP Hồ Chí Minh.

Sàn giao dịch công nghệ thế hệ mới cũng bước đầu ghi nhận các hợp đồng chuyển giao với giá trị hàng chục tỷ đồng, cho thấy nhu cầu giao dịch công nghệ đang dần hình thành rõ nét.

Song song đó, thành phố tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số, mở rộng hạ tầng 5G, nâng cao tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến và thử nghiệm các công nghệ mới như thiết bị bay không người lái (UAV), tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng và lan tỏa các kết quả nghiên cứu.

Có thể thấy, từ cơ chế đến thực tiễn, quá trình đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường đang dần được định hình rõ hơn. Tuy nhiên, để các chính sách này phát huy hiệu quả, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn, đặc biệt trong lĩnh vực định giá tài sản trí tuệ và đơn giản hóa thủ tục hành chính.

Bài cuối: Tài sản trí tuệ thành đòn bẩy tài chính

Khi kết quả nghiên cứu bắt đầu được đưa ra thị trường, một vấn đề mới đặt ra là cách thức định giá và khai thác tài sản trí tuệ như một nguồn lực tài chính. Từ thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh, yêu cầu hoàn thiện cơ chế để tài sản trí tuệ tham gia vào thị trường vốn ngày càng trở nên cấp thiết.

TP Hồ Chí Minh vươn mình trong kỷ nguyên mới.

Rào cản định giá và rủi ro công nghệ

Khi kết quả nghiên cứu được đưa ra thị trường, giá trị của tài sản trí tuệ không còn nằm ở văn bằng bảo hộ mà phụ thuộc vào khả năng ứng dụng và hiệu quả kinh tế trong thực tế. Đây cũng là lý do khiến nhiều doanh nghiệp thận trọng khi tiếp cận công nghệ mới.

Theo ông Lê Trung Hiếu, Giám đốc Công ty TNHH Ewater Engineering, khó khăn lớn nhất hiện nay nằm ở khâu đánh giá công nghệ trước khi quyết định đầu tư. Ông cho biết, trên hồ sơ kỹ thuật, nhiều công nghệ được mô tả với hiệu quả cao, nhưng khi triển khai thử nghiệm ở quy mô pilot, mức sai lệch so với lý thuyết có thể lên tới 20% - 30%.

“Doanh nghiệp không ngại công nghệ đắt, chỉ ngại mua nhầm”, ông Hiếu nhận định. Theo ông, rủi ro lớn nhất không nằm ở chi phí đầu tư ban đầu mà ở khả năng công nghệ không đáp ứng yêu cầu khi đưa vào vận hành thực tế.

Ông Lê Trung Hiếu chia sẻ thực tiễn của các bằng sáng chế hiện nay.

Trong khi đó, chi phí cho giai đoạn thử nghiệm ban đầu hiện chưa có cơ chế hỗ trợ rõ ràng, khiến phần lớn rủi ro vẫn do doanh nghiệp tự gánh chịu. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và startup, trở nên thận trọng hơn trong việc tiếp nhận công nghệ.

Bên cạnh yếu tố rủi ro, vấn đề định giá tài sản trí tuệ cũng đang đặt ra nhiều thách thức. Không ít bằng sáng chế vẫn mang nặng tính học thuật, được đăng ký nhằm phục vụ mục tiêu nghiên cứu, nhưng chưa sẵn sàng cho thương mại hóa.

Đối với doanh nghiệp, yếu tố được quan tâm hàng đầu vẫn là khả năng tạo dòng tiền và hiệu quả kinh doanh. Vì vậy, các nhà đầu tư ngày càng có xu hướng đánh giá doanh nghiệp dựa trên dữ liệu vận hành và khả năng tạo doanh thu thực tế, thay vì chỉ dựa vào số lượng bằng sáng chế.

Ở góc độ pháp lý, Luật sư Hà Thị Ngọc, Giám đốc Công ty TNHH Trí tuệ Interbra, cho rằng dù các quy định mới đã tạo cơ sở pháp lý cho việc ghi nhận tài sản trí tuệ trong hoạt động tài chính - kế toán, nhưng hệ thống định giá tại Việt Nam vẫn chưa theo kịp yêu cầu của thị trường.

Sàn giao dịch công nghệ góp phần kết nối cung - cầu, thúc đẩy thị trường công nghệ phát triển minh bạch.

Một trong những khó khăn lớn là thiếu hướng dẫn cụ thể về định giá tài sản trí tuệ trong các giao dịch bảo đảm, đặc biệt trong hoạt động vay vốn ngân hàng. Điều này khiến các tổ chức tín dụng còn dè dặt khi chấp nhận tài sản trí tuệ làm tài sản thế chấp.

Bên cạnh đó, Việt Nam hiện chưa có cơ sở dữ liệu đầy đủ về giá giao dịch công nghệ để làm căn cứ tham chiếu. Trong khi đó, giá trị của tài sản trí tuệ lại có tính biến động cao, phụ thuộc vào vòng đời công nghệ, khả năng ứng dụng và bối cảnh thị trường.

Thực tế này đặt ra yêu cầu phát triển đội ngũ chuyên gia định giá và môi giới công nghệ, đồng thời nâng cao năng lực đánh giá rủi ro trong các giao dịch liên quan đến tài sản trí tuệ.

Hoàn thiện cơ chế để tài sản trí tuệ trở thành tài sản tài chính

Từ những rào cản trên, yêu cầu đặt ra là xây dựng cơ chế để tài sản trí tuệ có thể tham gia trực tiếp vào các hoạt động tài chính và thị trường vốn. Trong bối cảnh đó, TP Hồ Chí Minh - trung tâm kinh tế và đổi mới sáng tạo lớn của cả nước - đang trở thành nơi tập trung các hoạt động liên quan đến thương mại hóa công nghệ và tài sản hóa trí tuệ.

Tiềm lực Khoa học công nghệ TP Hồ Chí Minh. Nguồn: Sở KH&CN TP Hồ Chí Minh

Phần lớn hoạt động khởi nghiệp công nghệ, chuyển giao sáng chế, hình thành doanh nghiệp spin-off hay gọi vốn dựa trên tài sản trí tuệ đều diễn ra tại đây. Tuy nhiên, chính sự sôi động này cũng làm bộc lộ rõ các điểm nghẽn về định giá, thử nghiệm công nghệ và cơ chế chia sẻ rủi ro.

Nhằm tháo gỡ các vướng mắc, TP Hồ Chí Minh đã triển khai nhiều chính sách thí điểm. Trong đó, quỹ đầu tư mạo hiểm theo mô hình hợp tác công - tư, với tỷ lệ vốn nhà nước dự kiến không quá 40%, được xem là công cụ tài chính quan trọng hỗ trợ các dự án đổi mới sáng tạo giai đoạn đầu.

Đồng thời, việc thí điểm thương mại hóa 54 sản phẩm khoa học và công nghệ với tổng vốn đầu tư hơn 500 tỷ đồng không chỉ góp phần thúc đẩy ứng dụng kết quả nghiên cứu mà còn tạo cơ sở thực tiễn cho việc hoàn thiện cơ chế định giá và quản trị rủi ro.

Bên cạnh các chính sách thí điểm, thực tiễn triển khai tại TP Hồ Chí Minh cũng cho thấy bức tranh rõ nét hơn về quá trình tài sản hóa kết quả nghiên cứu. Ông Lâm Đình Thắng, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ (KH&CN) TP Hồ Chí Minh cho biết, Thành phố đang bước vào giai đoạn phát triển mới với tiềm lực khoa học - công nghệ lớn, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động cùng sự tham gia ngày càng sâu của cộng đồng doanh nghiệp.

Ông Lâm Đình Thắng, Giám đốc Sở KH&CN TP Hồ Chí Minh phát biểu tại Hội nghị triển khai thí điểm thương mại hóa 54 sản phẩm khoa học nghiên cứu.

Theo ông Thắng, những vướng mắc chủ yếu nằm ở cơ chế định giá tài sản trí tuệ, thủ tục giao quyền khai thác và tâm lý e ngại rủi ro trong quá trình thực thi. Mối liên kết giữa Nhà nước - nhà khoa học - doanh nghiệp vẫn chưa đủ chặt chẽ, khiến nhiều công nghệ dù hoàn thiện về mặt kỹ thuật vẫn chưa trở thành sản phẩm thương mại có khả năng tạo dòng tiền.

Để tháo gỡ các điểm nghẽn này, Thành phố triển khai Đề án thương mại hóa kết quả nghiên cứu và tài sản trí tuệ dựa trên các nền tảng pháp lý mới, trong đó trọng tâm là các cơ chế tài chính nhằm biến kết quả nghiên cứu thành tài sản có thể đầu tư và huy động vốn.

Một số giải pháp đáng chú ý gồm xác định rõ giá trị tài sản trí tuệ để đơn vị công lập chủ động thương mại hóa; không tính phần vốn nhà nước đã đầu tư trước đó vào tỷ lệ đối ứng; áp dụng chi phí nghiên cứu - phát triển (R&D) làm giá sàn pháp lý trong giai đoạn đầu; đồng thời hỗ trợ tối đa 50% kinh phí hoàn thiện sản phẩm nhằm chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp.

Một số nguyên nhân hạn chế. Nguồn: Sở KH&CN TP Hồ Chí Minh

Theo bà Nguyễn Thị Thu Sương, Trưởng phòng Phát triển KH&CN (Sở KH&CN TP Hồ Chí Minh), dù Thành phố sở hữu tiềm lực khoa học lớn, tỷ lệ thương mại hóa vẫn còn thấp do thiếu cơ chế kết nối hiệu quả giữa viện, trường và doanh nghiệp cũng như các dịch vụ trung gian hỗ trợ. Danh mục 54 sản phẩm tham gia chương trình cho thấy sự chuyển biến rõ rệt khi doanh nghiệp bắt đầu tham gia ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm.

Trong tổng số 29 tổ chức đăng ký tham gia Đề án, có 9 doanh nghiệp trực tiếp phát triển 22 sản phẩm, chiếm khoảng 41% tổng số sản phẩm. Tổng kinh phí dự kiến triển khai vượt 500 tỷ đồng, trong đó ngân sách nhà nước đề xuất hỗ trợ hơn 200 tỷ đồng.

Thực trạng về hoạt động thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Nguồn: Sở KH&CN TP Hồ Chí Minh

Các sản phẩm trải rộng ở nhiều lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, đô thị thông minh, công nghệ sinh học, nông nghiệp công nghệ cao và nền tảng số. Nhiều đơn vị như Real-time Robotics Việt Nam, Saolatek, Service Aviation General cùng các trường đại học thuộc Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh đã tham gia phát triển sản phẩm, cho thấy xu hướng doanh nghiệp trở thành trung tâm khai thác tài sản trí tuệ.

Theo bà Sương, mục tiêu sau ba năm thí điểm là đưa ít nhất 10 sản phẩm ra thị trường, đồng thời nâng tỷ lệ khai thác thương mại lên khoảng 8 - 10%. Sàn giao dịch công nghệ thế hệ mới cũng bước đầu ghi nhận các hợp đồng chuyển giao giá trị hàng chục tỷ đồng.

Theo Luật sư Hà Thị Ngọc, để tài sản trí tuệ thực sự trở thành nguồn lực tài chính, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là quy định về định giá, ghi nhận tài sản và cơ chế sử dụng trong các giao dịch bảo đảm. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu về giá giao dịch công nghệ và phát triển các tổ chức trung gian như định giá, môi giới, tư vấn chuyển giao.

Góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ giúp doanh nghiệp Startup tối ưu hóa nguồn lực và huy động vốn đầu tư. Ảnh minh hoạ

Trong giai đoạn tới, yêu cầu không chỉ là hoàn thiện chính sách mà còn là sự phối hợp giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Khi các điều kiện này được triển khai đồng bộ, tài sản trí tuệ sẽ từng bước trở thành nguồn lực tài chính quan trọng cho nền kinh tế.

Bài, ảnh: Lưu Niệm/Báo Tin Tức và Dân tộc - Thông Tấn Xã Việt Nam

Link Nguồn: 

Bài 1: https://baotintuc.vn/dot-pha-the-che-khoa-hoc-va-cong-nghe-bai-1-cu-hich-tu-bo-doi-luat-post543772.html

Bài 2: https://baotintuc.vn/dot-pha-the-che-khoa-hoc-va-cong-nghe-bai-2-dua-nghien-cuu-ra-thi-truong-post543758.html

Bài cuối: https://baotintuc.vn/dot-pha-the-che-khoa-hoc-va-cong-nghe-bai-cuoi-tai-san-tri-tue-thanh-don-bay-tai-chinh-post544444.html