Mã số N3021: Kiến tạo chuỗi cung ứng

Người tiêu dùng có thể quét mã QR để tra cứu thông tin và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Bài 1: Minh bạch từ nền tảng truy xuất nguồn gốc
Minh bạch thông tin sản phẩm đang trở thành "chìa khóa" nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số. Từ việc hoàn thiện hành lang pháp lý đến thúc đẩy áp dụng các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc, TP Hồ Chí Minh đang từng bước xây dựng nền tảng cho chuỗi cung ứng hiện đại và bền vững.
Hoàn thiện nền tảng truy xuất nguồn gốc
Một sản phẩm nông nghiệp trên kệ siêu thị ngày nay không chỉ được đánh giá qua hình thức hay giá thành, mà người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến xuất xứ, quy trình sản xuất, đơn vị chịu trách nhiệm và các tiêu chuẩn chất lượng trước khi quyết định lựa chọn. Đối với thị trường xuất khẩu, mọi thông tin về vòng đời sản phẩm đều phải được xác minh và có khả năng truy xuất nguồn gốc.
Trong bối cảnh đó, truy xuất nguồn gốc trở thành một nội dung quan trọng của quá trình chuyển đổi số trong sản xuất và thương mại. Nếu trước đây, truy xuất nguồn gốc thường được hiểu đơn giản là việc gắn tem hoặc mã QR lên sản phẩm, thì hiện nay đã phát triển thành hệ thống quản lý dữ liệu xuyên suốt toàn bộ chuỗi cung ứng, từ vùng nguyên liệu đến phân phối.
Minh bạch thông tin không chỉ giúp người tiêu dùng yên tâm hơn khi lựa chọn sản phẩm, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường. Đây cũng là xu hướng nhiều quốc gia thúc đẩy nhằm hướng tới chuỗi cung ứng minh bạch và phát triển bền vững.
Là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, TP Hồ Chí Minh không chỉ là nơi tiêu thụ mà còn là đầu mối trung chuyển khối lượng lớn nông sản, thực phẩm và hàng hóa từ các tỉnh, thành phía Nam trước khi đến hệ thống bán lẻ hoặc xuất khẩu. Điều này khiến yêu cầu kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở nên cấp thiết.
Quy mô lưu chuyển hàng hóa lớn cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý chất lượng, kiểm soát an toàn thực phẩm và xác minh nguồn gốc sản phẩm. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thống nhất không chỉ giúp cơ quan quản lý tăng cường giám sát chất lượng hàng hóa mà còn tạo nền tảng kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp sản xuất, đơn vị phân phối và người tiêu dùng. Đây được xem là một trong những bước đi quan trọng để TP Hồ Chí Minh xây dựng chuỗi cung ứng số, đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế.
Theo ông Lý Thái Hùng, Chi cục trưởng Chi cục Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (Sở Khoa học và Công nghệ TP Hồ Chí Minh), trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc xây dựng uy tín và nâng cao giá trị hàng hóa Việt Nam cần dựa trên nền tảng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và hoạt động truy xuất nguồn gốc.
Ông Hùng cho rằng, truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp minh bạch hóa thông tin sản phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và phục vụ công tác quản lý nhà nước mà còn là điều kiện quan trọng để hàng hóa vượt qua các rào cản kỹ thuật, mở rộng thị trường xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cùng với quá trình chuyển đổi số, hành lang pháp lý về truy xuất nguồn gốc cũng đang dần được hoàn thiện. Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi (Luật số 78/2025/QH15) lần đầu quy định việc quản lý chất lượng hàng hóa trên nền tảng số, đồng thời đưa khái niệm "Hộ chiếu số của sản phẩm" vào hệ thống pháp luật, tạo cơ sở số hóa và kết nối dữ liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đó, Nghị định số 37/2026/NĐ-CP và Thông tư số 02/2024/TT-BKHCN tiếp tục hoàn thiện các quy định về hệ thống giám sát chất lượng, quản lý mã truy vết và vật mang dữ liệu, tạo nền tảng để địa phương và doanh nghiệp triển khai truy xuất nguồn gốc theo hướng thống nhất, minh bạch.
Tuy nhiên, theo ông Hùng, khoảng cách giữa quy định và thực tiễn vẫn còn khá lớn. Nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và cơ sở sản xuất vẫn gặp khó khăn trong việc chuẩn hóa mã truy vết, ghi nhãn, xây dựng cơ sở dữ liệu và kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia. Trong khi đó, trên thị trường vẫn tồn tại không ít giải pháp chỉ dừng ở việc cung cấp mã QR mà chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một hệ thống truy xuất nguồn gốc theo quy định.
Theo giới chuyên môn, để truy xuất nguồn gốc phát huy hiệu quả, cùng với việc hoàn thiện chính sách, cần chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường kết nối thông tin giữa các khâu trong chuỗi cung ứng. Khi dữ liệu được liên thông, truy xuất nguồn gốc sẽ trở thành công cụ quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản lý, gia tăng giá trị sản phẩm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Truy xuất nguồn gốc giúp kết nối dữ liệu từ khâu sản xuất, đóng gói, vận chuyển đến phân phối, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng hàng hóa.
Từ yêu cầu tuân thủ đến lợi thế cạnh tranh
Cùng với việc hoàn thiện hành lang pháp lý, nhận thức của doanh nghiệp về truy xuất nguồn gốc cũng đang có sự thay đổi rõ rệt. Nếu trước đây nhiều đơn vị xem đây là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng quy định của cơ quan quản lý hoặc điều kiện tham gia thị trường xuất khẩu thì hiện nay, không ít doanh nghiệp đã coi truy xuất nguồn gốc là một công cụ quản trị hiện đại, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị sản phẩm.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng mở rộng và yêu cầu của thị trường liên tục thay đổi, minh bạch thông tin không còn là yếu tố cộng thêm mà đã trở thành tiêu chí quan trọng để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng và đối tác. Việc đầu tư xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc vì thế không chỉ phục vụ mục tiêu quản lý mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Một trong những lợi ích rõ nét là nâng cao khả năng quản trị rủi ro. Đối với các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, nông sản hay hàng tiêu dùng, việc phát sinh sự cố về chất lượng là điều khó có thể tránh khỏi. Khi chưa có hệ thống truy xuất nguồn gốc đầy đủ, doanh nghiệp thường mất nhiều thời gian xác định nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng và đối tượng cần thu hồi, kéo theo chi phí lớn cũng như nguy cơ ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.
Ngược lại, khi dữ liệu được quản lý đồng bộ theo từng lô sản xuất và từng công đoạn trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định nguồn phát sinh sự cố, khoanh vùng chính xác sản phẩm bị ảnh hưởng và triển khai thu hồi trong phạm vi cần thiết. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí xử lý mà còn hạn chế tối đa tác động đến hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng như niềm tin của khách hàng.
Bên cạnh đó, truy xuất nguồn gốc cũng đang trở thành "tấm vé" giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội tham gia các hệ thống phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu. Nhiều hệ thống bán lẻ hiện nay yêu cầu nhà cung ứng phải minh bạch thông tin về vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, chứng nhận chất lượng và các tiêu chuẩn an toàn trước khi sản phẩm được đưa lên kệ.
Theo đại diện Saigon Co.op, truy xuất nguồn gốc đã được tích hợp vào quy trình quản lý chất lượng đối với nhiều nhóm hàng, đặc biệt là nông sản và thực phẩm. Thông tin từ vùng nguyên liệu, sản xuất, sơ chế, đóng gói đến phân phối được cập nhật trên cùng một nền tảng, giúp kiểm soát chất lượng xuyên suốt toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thông qua mã QR trên sản phẩm, người tiêu dùng có thể tra cứu thông tin về đơn vị sản xuất, vùng nguyên liệu, thời gian thu hoạch hoặc chế biến cùng các chứng nhận chất lượng. Sự minh bạch này không chỉ nâng cao niềm tin của khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp gia tăng uy tín, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu.

Truy xuất nguồn gốc góp phần minh bạch thông tin sản phẩm, giúp người tiêu dùng yên tâm khi mua sắm.
Theo các chuyên gia, giá trị của truy xuất nguồn gốc không chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin mà còn góp phần bảo vệ thương hiệu, hỗ trợ xác thực hàng chính hãng và nâng cao hiệu quả phòng, chống hàng giả, hàng nhái. Trong xu hướng phát triển thương mại điện tử, mỗi mã QR cũng trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng thông qua việc tích hợp thông tin về sản phẩm, vùng nguyên liệu, chương trình chăm sóc khách hàng và các kênh bán hàng trực tuyến.
Có thể thấy, truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành một phần trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp, góp phần nâng cao năng lực quản trị, giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất, kinh doanh.
Tuy nhiên, để hệ thống này phát huy hiệu quả, nền tảng pháp lý và tiêu chuẩn mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là việc ứng dụng đồng bộ các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), Blockchain và các tiêu chuẩn dữ liệu quốc tế nhằm kết nối toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây cũng là hướng đi TP Hồ Chí Minh đang thúc đẩy để xây dựng hệ sinh thái truy xuất nguồn gốc hiện đại.
Bài cuối: Công nghệ mở đường
Từ những chiếc tem QR đơn giản, hoạt động truy xuất nguồn gốc đang bước sang giai đoạn mới với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain) và các tiêu chuẩn dữ liệu quốc tế. Những công nghệ này không chỉ giúp minh bạch thông tin sản phẩm mà còn mở ra hướng quản trị chuỗi cung ứng thông minh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Ứng dụng công nghệ giúp số hóa dữ liệu và nâng cao hiệu quả truy xuất nguồn gốc hàng hóa trong chuỗi cung ứng.
Công nghệ trở thành "xương sống"
Nếu như trước đây truy xuất nguồn gốc chủ yếu được thực hiện thông qua việc lưu trữ hồ sơ giấy hoặc các bảng kê thông tin rời rạc thì cùng với quá trình chuyển đổi số, hoạt động này đang thay đổi mạnh mẽ nhờ sự phát triển của khoa học và công nghệ. Dữ liệu không còn nằm riêng lẻ ở từng doanh nghiệp mà từng bước được số hóa, chuẩn hóa và kết nối giữa các mắt xích trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo ông Trần Ngọc Trung, Phụ trách Văn phòng đại diện khu vực phía Nam Trung tâm mã số, mã vạch quốc gia, truy xuất nguồn gốc hiện không còn đơn thuần là công cụ để xác định nơi sản xuất của một sản phẩm mà đã trở thành giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, tăng niềm tin của người tiêu dùng và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Ông Trung cho biết, cùng với việc hoàn thiện hành lang pháp lý, việc chuẩn hóa dữ liệu đang là yếu tố quyết định hiệu quả của hệ thống truy xuất nguồn gốc. Một hệ thống đúng quy định phải bảo đảm nguyên tắc "một bước trước - một bước sau", tức mỗi đơn vị trong chuỗi cung ứng đều phải xác định được sản phẩm đến từ đâu và được chuyển giao cho đơn vị nào tiếp theo. Khi toàn bộ dữ liệu được kết nối xuyên suốt, cơ quan quản lý cũng như doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định nguyên nhân khi xảy ra sự cố về chất lượng hoặc an toàn thực phẩm.
Trong quá trình đó, các tiêu chuẩn GS1 được xem là "ngôn ngữ chung" giúp các hệ thống dữ liệu liên thông với nhau. Thông qua hệ thống mã định danh và mã QR được chuẩn hóa, thông tin truy xuất nguồn gốc có thể kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia cũng như hệ thống quản lý của các đối tác trong và ngoài nước, giúp doanh nghiệp giảm chi phí tích hợp dữ liệu và đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo các chuyên gia, nhiều người hiện vẫn có quan niệm chỉ cần dán mã QR lên sản phẩm là đã có truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, mã QR chỉ là phương tiện để truy cập dữ liệu. Giá trị cốt lõi của hệ thống truy xuất nguồn gốc nằm ở việc dữ liệu phía sau mã QR phải được thu thập đầy đủ, cập nhật thường xuyên, có khả năng kiểm chứng và phản ánh chính xác toàn bộ quá trình hình thành sản phẩm.
Để làm được điều đó, nhiều công nghệ số đang được tích hợp vào hệ thống truy xuất nguồn gốc. Tại các vùng nguyên liệu, cảm biến IoT được sử dụng để tự động ghi nhận các thông số về nhiệt độ, độ ẩm, lượng nước tưới hoặc điều kiện môi trường trong quá trình sản xuất. Dữ liệu được truyền trực tiếp lên nền tảng điện toán đám mây theo thời gian thực, giảm đáng kể việc ghi chép thủ công và hạn chế sai sót do con người.
Trong khi đó, công nghệ Blockchain giúp tăng tính minh bạch và bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu. Khi thông tin về sản xuất, thu hoạch, chế biến hoặc vận chuyển đã được ghi nhận trên hệ thống, việc chỉnh sửa hoặc thay đổi trái phép sẽ trở nên rất khó khăn. Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy của thông tin truy xuất, đặc biệt đối với những sản phẩm có giá trị cao hoặc phục vụ xuất khẩu.
Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang mở ra nhiều hướng ứng dụng mới. Với khả năng phân tích lượng lớn dữ liệu, AI hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện nguy cơ mất an toàn thực phẩm, dự báo rủi ro trong chuỗi cung ứng, tối ưu logistics và hỗ trợ ra quyết định trong quản lý sản xuất. Việc kết hợp AI với dữ liệu truy xuất nguồn gốc còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn hành vi tiêu dùng để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.
Theo ông Trần Ngọc Trung, mục tiêu cuối cùng của truy xuất nguồn gốc không phải là tạo thêm thủ tục cho doanh nghiệp mà là hình thành hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, trong đó mọi chủ thể từ người sản xuất, đơn vị vận chuyển, hệ thống phân phối đến cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều có thể khai thác thông tin trên cùng một nền tảng.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa và chia sẻ hiệu quả, truy xuất nguồn gốc sẽ trở thành công cụ quan trọng giúp nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm chất lượng hàng hóa và tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Đối với TP Hồ Chí Minh, việc thúc đẩy ứng dụng các công nghệ số vào truy xuất nguồn gốc cũng phù hợp với định hướng xây dựng chính quyền số, kinh tế số và xã hội số. Với lợi thế là trung tâm khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và logistics của cả nước, Thành phố đang từng bước tạo dựng nền tảng để kết nối dữ liệu giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và hệ thống phân phối, hướng tới xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, hiện đại và bền vững.

Các công nghệ như IoT góp phần tự động thu thập dữ liệu, tạo nền tảng cho hệ thống truy xuất nguồn gốc. Ảnh minh họa
Từ dữ liệu số đến những mô hình thực tiễn
Việc chuẩn hóa dữ liệu và ứng dụng các công nghệ số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai trong thực tiễn. Tại TP Hồ Chí Minh, nhiều doanh nghiệp, hệ thống phân phối và đơn vị quản lý đã từng bước đưa truy xuất nguồn gốc vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, qua đó hình thành những mô hình có khả năng kết nối dữ liệu xuyên suốt từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng.
Một trong những mô hình tiêu biểu là hệ thống truy xuất nguồn gốc được Saigon Co.op triển khai đối với nhiều nhóm hàng nông sản và thực phẩm. Thay vì chỉ cung cấp những thông tin cơ bản trên bao bì, hệ thống cho phép kết nối dữ liệu từ vùng nguyên liệu, cơ sở sản xuất, đơn vị sơ chế, đóng gói đến hệ thống phân phối.
Thông qua mã QR trên từng sản phẩm, người tiêu dùng có thể tra cứu thông tin về nơi sản xuất, thời gian thu hoạch hoặc chế biến, tiêu chuẩn chất lượng, hạn sử dụng cũng như các chứng nhận liên quan. Đối với doanh nghiệp, đây không chỉ là công cụ minh bạch thông tin mà còn hỗ trợ quản lý chất lượng, kiểm soát nguồn cung và nâng cao uy tín thương hiệu.
Việc số hóa dữ liệu cũng mở ra nhiều phương thức tương tác mới với khách hàng. Trên nền tảng truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp có thể tích hợp thông tin về vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, hướng dẫn sử dụng sản phẩm và kết nối với các nền tảng thương mại điện tử. Bao bì sản phẩm không chỉ mang chức năng nhận diện mà còn góp phần xây dựng niềm tin của người tiêu dùng.
Ở góc độ quản lý chuỗi cung ứng, mô hình truy xuất nguồn gốc tại Chợ đầu mối Bình Điền cho thấy hiệu quả rõ nét của việc ứng dụng công nghệ trong kiểm soát an toàn thực phẩm. Là một trong những đầu mối phân phối nông sản, thực phẩm lớn nhất khu vực phía Nam, mỗi ngày chợ tiếp nhận lượng lớn hàng hóa từ nhiều tỉnh, thành phố. Điều này đòi hỏi việc kiểm soát nguồn gốc phải được thực hiện nhanh chóng và chính xác.
Thông qua hệ thống số hóa dữ liệu theo từng lô hàng, cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thể nhanh chóng truy vết khi xảy ra sự cố. Nếu phát hiện một lô hàng không bảo đảm chất lượng, hệ thống sẽ hỗ trợ truy vết ngược về cơ sở sản xuất, vùng nguyên liệu hoặc cơ sở đóng gói để xác định nguyên nhân. Ngược lại, khi cần xác định những điểm đã tiêu thụ một lô hàng cụ thể, dữ liệu cũng cho phép truy vết xuôi đến các đơn vị phân phối nhằm phục vụ công tác thu hồi và cảnh báo.
So với phương thức quản lý truyền thống dựa trên hồ sơ giấy, việc số hóa dữ liệu giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý, giảm phạm vi thu hồi sản phẩm và hạn chế thiệt hại cho doanh nghiệp. Đồng thời, cơ quan quản lý cũng có thêm công cụ để kiểm soát thị trường, nâng cao hiệu quả giám sát chất lượng hàng hóa.
Không chỉ các hệ thống bán lẻ và phân phối lớn, nhiều hợp tác xã, doanh nghiệp sản xuất và chủ thể OCOP cũng đang từng bước ứng dụng truy xuất nguồn gốc vào hoạt động sản xuất. Từ các vùng trồng cây ăn trái, cơ sở nuôi trồng thủy sản đến những doanh nghiệp chế biến nông sản, quá trình sản xuất được số hóa thông qua việc ghi nhận dữ liệu về giống, vật tư đầu vào, chăm sóc, thu hoạch, chế biến, bảo quản và vận chuyển.

Mô hình truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng Sài Gòn Co.op Mart.
Việc xây dựng hồ sơ điện tử cho từng lô sản phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát chất lượng mà còn tạo điều kiện đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu có tiêu chuẩn cao. Đối với các sản phẩm OCOP, truy xuất nguồn gốc còn góp phần nâng cao giá trị thương hiệu địa phương, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và mở rộng cơ hội tham gia các hệ thống phân phối hiện đại.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh kinh tế số phát triển, dữ liệu truy xuất nguồn gốc ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động sản xuất, thương mại và quản lý nhà nước. Khi được kết nối với các nền tảng quản trị doanh nghiệp, logistics, thương mại điện tử và hệ thống giám sát chất lượng, dữ liệu không chỉ phục vụ xác minh nguồn gốc mà còn hỗ trợ dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả điều hành.
Đối với TP Hồ Chí Minh, việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong truy xuất nguồn gốc, cùng với hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn hóa dữ liệu và áp dụng các tiêu chuẩn quốc gia, quốc tế, đang từng bước hình thành mạng lưới kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người tiêu dùng trên nền tảng dữ liệu thống nhất.
Bài, ảnh: Lưu Niệm/Báo Tin Tức và Dân tộc - Thông Tấn Xã Việt Nam
Link Nguồn:
Bài cuối: https://baotintuc.vn/kien-tao-chuoi-cung-ung-bai-cuoi-cong-nghe-mo-duong-post553743.html